
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

Lực Lượng Phản Ứng
街市基 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
时沙 · 1998 · ★ 8.2

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
培叔(才记厨师) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
添(陆子敏父) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
警察 · 1992 · ★ 8.0

Liêu Trai
石云轩 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
波叔 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
空 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
花千岁 · 1996 · ★ 6.0

Liệt Hỏa Hùng Tâm
歐陽克 · 1998 · ★ 8.7

新紮師兄
CID探員 · 1984 · ★ 7.0

新紮師兄
悍匪 · 1984 · ★ 7.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
童百熊 · 1996 · ★ 8.2

Cỗ Máy Thời Gian
啞大叔 · 2001 · ★ 7.7

Truy Tìm Bằng Chứng
的士司机 · 1997 · ★ 7.6

Đội Điều Tra Đặc Biệt
标 · 2008 · ★ 6.0

Thần Điêu Đại Hiệp
魯有腳 · 1983 · ★ 7.7

Người Hùng Blouse Trắng
· 2019 · ★ 8.3

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
徐達 · 1986 · ★ 10.0

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

布衣神相
仇一峰 · 2006 · ★ 5.5

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
鍾志靈 · 1998 · ★ 8.2

太平天國
· 1988

Mưu Dũng Kỳ Phùng
魯長從 · 2006 · ★ 7.0

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thâm Cung Nội Chiến
张榕 · 2004 · ★ 9.2

Giải Mã Nhân Tâm I
· 2011 · ★ 7.0

Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate
· 2010 · ★ 1.0