
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Actor.

Lực Lượng Phản Ứng
聂世官 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
大富贵 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
李大军 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
麦耀东 · 1998 · ★ 8.2

萌探探探案
鳌拜 · 2021 · ★ 5.2

Liệt Hỏa Hùng Tâm
張偉波 · 1998 · ★ 8.7

Truy Tìm Bằng Chứng
叶冠荣(Thomas) · 1997 · ★ 7.6

Cỗ Máy Thời Gian
囂魏牟 · 2001 · ★ 7.7

Tứ Đại Tài Tử
关仁贵 · 2000 · ★ 7.5

Nữ Hoàng Tin Tức
· 2023 · ★ 7.9

Song Long Đại Đường
楊廣 · 2004 · ★ 7.0

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
周颠 Chow Din · 2001 · ★ 8.3

Lộc Đỉnh Ký
鰲拜 · 1998 · ★ 8.2

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Bằng Chứng Thép
Dai Sor · 2006 · ★ 7.6

布衣神相
惡人 · 2006 · ★ 5.5

Thần Tài Đến
· 2017

Trai Bao
Fung's Father · 2015 · ★ 5.4

Điệp huyết song hùng
Frank Chen · 1989 · ★ 7.6

Mưu Dũng Kỳ Phùng
唐森 · 2006 · ★ 7.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
麒麟 · 2009 · ★ 5.7

Bí Mật Của Tình Yêu
· 2010 · ★ 7.0

Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows
· 2012

愛情全保
· 2006

棟篤神探
龍慶松(大隻佬) · 2004 · ★ 8.4

Cự Luân - The Brother’s Keeper
· 2013 · ★ 6.0

Sóng Gió Gia Tộc 3
曾村长 · 2017

Nhục Bồ Đoàn 3
Accountant Suen · 1998 · ★ 6.2

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

Hán Sở Kiêu Hùng
英布 Ying Bo · 2004 · ★ 8.3