
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a Chinese actor.

Khánh Dư Niên
Guo Zheng / 郭铮 · 2019 · ★ 8.0

Tuyết Trung Hãn Đao Hành
Cao Changqing · 2021 · ★ 7.3

Cửu Trùng Tử
Dou Shishu · 2024 · ★ 8.4

淬火年代
Father Cui · 2025 · ★ 9.0

熟年
Du Zhengyang · 2023 · ★ 8.5

姐妹兄弟
· 2016 · ★ 6.0

Định Phong Ba
Marquis Jingshan · 2025 · ★ 7.2

Lệ Cơ Truyện
Zheng Nie · 2017 · ★ 6.0

Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi
Liu Jing · 2023 · ★ 7.6

Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi
Liu Jing / 奉兴巡按御史 刘景 · 2023 · ★ 7.6

Đốt Cháy Tội Ác
Zhao Zhiyuan · 2025 · ★ 7.6

Liệp Hồ (Săn Cáo)
Sun Ming · 2020 · ★ 7.2

Cảnh Sát Vinh Dự
Cheng Hao · 2022 · ★ 8.2

Giải Mật
Liu Yi Ping / Leader Qi · 2016 · ★ 7.0

一剪芳华
Sakamoto Mizo · 2021

护卫者
Ge Chenxi · 2022 · ★ 6.0

Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
Wu Mingren · 2023 · ★ 7.1

跨过鸭绿江
Xie Fang · 2020 · ★ 9.5

乱世危情
Luo Lianda · 2018

贫嘴张大民的幸福生活
张大国 · 2000 · ★ 8.4

贫嘴张大民的幸福生活
Zhang Da Guo · 2000 · ★ 8.4

抉择
Wu Mingan · 2012 · ★ 10.0

Trận Chiến Hồ Trường Tân
Stationmaster with Amputated Arm · 2021 · ★ 6.3

铁在烧
Sun Bo Ling · 2015

一马换三羊
Qin Fang · 2016

Đãi Vàng
Lao Wai · 2022 · ★ 8.0

Không Thể Nói Ra
Chen Jingming · 2024 · ★ 5.4

大河儿女
· 2014

大河儿女
Deng Shao Guang · 2014

金手指
Fei Yongjia · 2004 · ★ 7.0