
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
地盤管工 · 1993 · ★ 9.0

Thất vọng
· 2000 · ★ 8.6

Lộc Đỉnh Ký
王捕頭 · 1998 · ★ 8.2

Mưu Dũng Kỳ Phùng
嫖客 · 2006 · ★ 7.0

Đại dịch Ebola
· 1996 · ★ 6.4

智勇新警界
· 2003 · ★ 6.0

Bước Thăng Trầm
· 2000

Sóng Dữ
Petrol Station Staff · 2017 · ★ 6.7

獸性難馴
Policeman · 2001 · ★ 4.7

Âm Dương Lộ 2
· 1997 · ★ 5.5

金榜題名
Triad senior · 1996 · ★ 7.0

Cặp Đôi Huyền Thoại
Wai's Associate · 1995 · ★ 6.6

奪舍
Villager · 1997 · ★ 6.7

花月佳期
Devil King's Man · 1995 · ★ 7.4

古代奇案
· 1993

重案實錄之水箱藏屍
· 1994 · ★ 4.0

反收數特遣隊
· 2002 · ★ 6.3

義膽雄心
· 1990 · ★ 7.5

私鐘真面目
· 1992 · ★ 4.1

花月危情
· 1994 · ★ 9.0

誰可相依
· 1994

臨時演員
· 1993 · ★ 10.0