
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Hồ Sơ Trinh Sát
赵容国卿 Yung Kwok Hing · 1995 · ★ 8.1

新紮師兄
彭美鳳 · 1984 · ★ 7.0

同居三人組
· 1990

家變
· 1977

Đại Thời Đại
伍寶華 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
林妻王氏 · 1996 · ★ 8.2

Lộc Đỉnh ký
So Chuen · 1984 · ★ 7.4

奮鬥
· 1978 · ★ 8.0

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

衝上人間
林幗紅 · 1999 · ★ 5.0

Tòa án lương tâm
· 1994

Má Vợ Và Con Rể
· 1989

精靈酒店
· 1993 · ★ 6.5

Tình Xung Khắc
· 1988 · ★ 8.0

Người Hùng Đảo Bình Châu
· 1998 · ★ 7.0

開心女鬼
· 1985

鐵膽梁寬
· 1994

少年五虎
· 1993

地獄天使
· 1996

鹿鼎記 (數碼修復版)
苏荃 · 1984

40 Tuổi Đời Một Mái Ấm
· 1995

藍色風暴
· 1991

鑽石王老五
· 1986 · ★ 9.0

孽吻
· 1996 · ★ 4.0

忘情闊少爺
· 1995

Giang Hồ Lãng Tử
· 1985

Ái Tình Tay Ba
· 1990

方世玉與乾隆皇
· 1994

前世冤家
· 1995