
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

香港八十系列
· 1981

Lực Lượng Phản Ứng
鲍顶天 · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Trinh Sát
方晋杰 Fong Chun Kit · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
钟文恺 Chung Man Hoi · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
周绍权 Chau Shiu Kuen · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
林成忠 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
何国勇 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
刘镇海(警员) · 1992 · ★ 8.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
邱世民 / Philip(明大) · 1999 · ★ 8.2

Sóng Gió Gia Tộc
Henry Sheung Joi Duk (常在德) · 2007 · ★ 7.0

Sóng Gió Gia Tộc
Hui Nga Tun · 2007 · ★ 7.0

Sóng Gió Gia Tộc
Mak Yau Kung 麥友恭 · 2007 · ★ 7.0

Sóng Gió Gia Tộc
常在德 (Henry) · 2007 · ★ 7.0

Liệt Hỏa Hùng Tâm
Ko Hau Tak · 1998 · ★ 8.7

Liệt Hỏa Hùng Tâm
岑國昌 · 1998 · ★ 8.7

Truy Tìm Bằng Chứng
吕兆光(整形医生) · 1997 · ★ 7.6

Cảnh Sát
· 2005 · ★ 8.0

Nữ Thần Chính Nghĩa
Judge Fong · 2026 · ★ 7.6

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

Thiên Long Bát Bộ
无崖子 Mo-nga-tsi · 1997 · ★ 8.3

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

大運河
· 1987 · ★ 7.0

新上海灘
· 1996 · ★ 8.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
衛春華 · 1987

新鮮人
韦权 · 2000

Nghĩa Hải Hào Tình
Wong Man-fai · 2010 · ★ 9.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng
么大平 · 2006 · ★ 7.0

Giải Mã Nhân Tâm I
盧應奇 · 2011 · ★ 7.0

Giải Mã Nhân Tâm I
· 2011 · ★ 7.0

Hoa Khôi Cảnh Viên
Law Bak · 2015