
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

卡拉屋企
布Sir · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
法官 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
何國棟 · 1984 · ★ 7.0

同居三人組
· 1990

家變
· 1977

Tiếu Ngạo Giang Hồ
绿竹翁 · 1996 · ★ 8.2

Truy Tìm Bằng Chứng
曹炳生父 · 1997 · ★ 7.6

Đại Thời Đại
陳萬賢手下 · 1992 · ★ 8.0

強人
· 1978 · ★ 10.0

愛生事家庭
· 1992

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

奮鬥
施福球 · 1978 · ★ 8.0

黃金十年
· 1986

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

天虹
· 1979

風雲
· 1979

龍虎豹 (I)
· 1976

上海灘龍虎鬥
· 1980 · ★ 10.0

豪情
· 1989

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

皇上保重
· 1985

天變
· 1989

獵鷹
· 1982

真命天師
· 1997

布袋和尚
· 1999

輪流傳
· 1980

Tòa án lương tâm
· 1994

Nhu Đạo Tiểu Tử
何仁 · 2000

Nhất Kiếm Trấn Thần Châu
· 1978

夾心人
· 1983 · ★ 6.0