
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kim Gi-bang (김기방) is a South Korean actor.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

김병만의 정글의 법칙
· 2011 · ★ 5.7

2 Ngày 1 Đêm
· 2007 · ★ 6.7

나의 유죄인간
Jeong Wan-gu · 2026

Song Hoa Điếm
Store owner · 2008 · ★ 6.9

Mùi Đời - Cuộc Sống Không Trọn Vẹn
Employee · 2014 · ★ 8.6

내 이름은 김삼순
Gi Bang (Cook) · 2005 · ★ 8.5

Cuộc Chiến Hoàng Cung - Tree With Deep Roots
Cho Tak · 2011 · ★ 7.3

Đoàn Tùy Tùng
Self · 2016 · ★ 7.7

Hiệp Sĩ Áo Đen
Informant · 2023 · ★ 7.4

Những Kẻ Tung Hứng - Jugglers
Park Chi-Soo · 2017 · ★ 7.0

Cô Nàng Đáng Yêu
Yoo Sang-bong · 2014 · ★ 6.7

Hoa Nở Nhớ Trăng
Chun Gae · 2021 · ★ 7.9

콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다
Self · 2023 · ★ 8.3

Hải Tặc: Kho Báu Hoàng Gia Cuối Cùng
Commander of the Japanese Ship · 2022 · ★ 6.5

Đệ Nhất Phu Nhân
Yoon Ki-ju · 2025 · ★ 6.4

크리스마스에 눈이 올까요?
Cha Boo-san · 2009 · ★ 6.0

하트 투 하트
Detective Yang · 2015 · ★ 7.6

위기의 X
Myung-soo · 2022 · ★ 6.3

여자전쟁: 도기의 난
Jae-pil · 2016

Ông Ngoại Tuổi 30 - Scandal Makers
Director · 2008 · ★ 7.2

화이트: 저주의 멜로디
Manager · 2011 · ★ 6.3

울학교 이티
Meok-tong · 2008 · ★ 6.5

밤의 여왕
Joong-bae · 2013 · ★ 6.0
보스의 노골적 취향

Thép Cứng Phong Trào Cứu Quốc
Bong-soo · 2012 · ★ 6.6

뒷담화: 감독이 미쳤어요
Self · 2013 · ★ 5.5

서영의 스파이
· 2008

청야
PD Cha Dong-seok · 2013

오만
Jung Gi-hyeon · 2019