Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh
(uncredited) · 1984 · ★ 6.9

李小龍與我
Reporter · 1976 · ★ 4.3

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 2
Party Photographer · 1987 · ★ 7.0

Giai Cấp Công Nhân
Time Stamp Controller · 1985 · ★ 6.7

Tình nhân nguy hiểm
Pimp · 1992 · ★ 6.3

停不了的愛
Mr. King · 1984 · ★ 6.5

識英雄重英雄
· 1980 · ★ 5.6

脂粉大煞星
Film director Cheng · 1978 · ★ 8.0

偶然
Reporter · 1986 · ★ 9.5

發窮惡
· 1979

摩登大食懶
· 1981 · ★ 7.0

賣身
· 1976