
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Chấp Pháp Tiên Phong
(uncredited) · 1986 · ★ 7.6

Khí Khái Chiến Binh
Taxi Driver · 1988 · ★ 6.1

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Gang Member · 1984 · ★ 5.5

香港奇案之庙街皇后
Huang Bing Chao · 1977 · ★ 4.0

Phích Lịch Tiên Phong
Sgt. Chiu · 1988 · ★ 6.3

無法無天飛車黨
Rocker in military jacket · 1976 · ★ 6.1

Người Cư Ngụ
Chiu · 1984 · ★ 6.3

Lộ Chiến Anh Hùng
Traffic cop 49 · 1987 · ★ 5.7

Song Long Xuất Hải
Lifeguard · 1984 · ★ 7.0

馬路英雄
· 1991 · ★ 6.0

老爺車縱火謀殺案
So Wai Chuen · 1977 · ★ 4.4

皇家飯
Sergeant Pigeon Ma · 1986 · ★ 6.8

扭計雜牌軍
· 1986 · ★ 5.2

The Boxer from Kwangtung
· 1973

求愛反斗星
Biker · 1985 · ★ 6.5

我係老夫子
Restaurant Waiter · 1976 · ★ 6.0

机密档案实录火蝴蝶
· 1993 · ★ 8.0

撈過界
· 1978 · ★ 6.5

Cảnh Sát Đô Thị
· 1985 · ★ 8.2