
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Lực Lượng Phản Ứng
何志驹 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
荣兆祖 · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Trinh Sát
赵创基 Chiu Chong Kei · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
孙海基 · 1992 · ★ 8.0

Tây Du Ký
Li Jiancheng · 1996 · ★ 7.3

Đại Thời Đại
Frankie · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
天松道人 · 1996 · ★ 8.2

Lộc Đỉnh Ký
許雪亭 · 1998 · ★ 8.2

湖海爭霸錄
· 1980

新上海灘
· 1996 · ★ 8.0

烈火雄心2
Captain · 2002 · ★ 7.5

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

怒劍鳴
· 1979

廉政行動1996
慒标

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

Vô Ảnh Kim Đao
· 1992

射鵰英雄傳
· 1976

Huyền Thoại Bắt Đầu
· 2002 · ★ 7.9

樂壇插班生
· 1997 · ★ 9.0

烈火狂奔
· 1994 · ★ 6.0

地獄天使
· 1996

醫神華佗
· 2000

保護證人組
· 1997

Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại
· 1990 · ★ 7.0

男盜女差
· 1991

大唐名捕
· 1990 · ★ 8.0

武則天
· 1975

Thần Quyền Vô Địch
趙堅 · 2000

忠奸老實人
· 1991

愛在暴風的日子
· 1995 · ★ 9.0