
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
曾百年 Tsang Pak Nin · 1995 · ★ 8.1

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

家變
· 1977

Tiếu Ngạo Giang Hồ
方证大师 · 1996 · ★ 8.2

Cỗ Máy Thời Gian
和氏後人 · 2001 · ★ 7.7

Truy Tìm Bằng Chứng
区瑞庆 · 1997 · ★ 7.6

民間傳奇
· 1974

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

我愛玫瑰園
· 1991

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
空聞 (少林方丈) · 1986 · ★ 10.0

布衣神相
賴藥郎 · 2006 · ★ 5.5

抉擇
· 1979

Lộc Đỉnh ký
澄觀 · 1984 · ★ 7.4

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

太平天國
· 1988

Mưu Dũng Kỳ Phùng
岑大人 · 2006 · ★ 7.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

黃金十年
· 1986

再見亦是老婆
· 1994 · ★ 9.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
馬真 · 1987

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

Hiệp Khách Hành
龙岛主 · 1989 · ★ 7.5

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

Miêu Thúy Hoa
明鏡大師 · 1997 · ★ 7.5

清宮氣數錄
· 1994

Cửu Âm Chân Kinh
金国国王 · 1993

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

薛剛反唐
· 1986

Vương Trùng Dương
· 1992