
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hoàng Phi Hồng
Shaho Gang Member · 1991 · ★ 7.1

Lực Vương: Cú Đấm Máu
Ye Ming / Wild Cat's Thug · 1991 · ★ 6.9

Thánh Bài 2: Đao Tử
Gambler · 1990 · ★ 6.9

Ngục Tù Phong Vân 2
Fireball · 1991 · ★ 6.9

Chuyên Gia Xảo Quyệt
Bald Disco Rascal · 1991 · ★ 7.1

Thám Trưởng Lôi Lạc PI
· 1991 · ★ 6.2

Vũ Điệu Cuồng Long
Brother Fatt · 1991 · ★ 6.2

四大家族之龍虎兄弟
· 1991 · ★ 8.5

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 4
· 1990 · ★ 7.3

Ma Quỷ Xâm Nhập Xã Hội Đen
Mr. Ox · 1991 · ★ 5.8

衝擊天子門生
Woody · 1991 · ★ 9.7

旺角的天空
Brother Wu · 1995 · ★ 5.8

奪魄勾魂
Lui Chung Sun · 2002 · ★ 4.0

監獄風雲之夜囚
· 2001 · ★ 3.0

第八宗罪
· 1996 · ★ 6.5

Thánh Hiệp
· 1992 · ★ 6.0

借錢專家
· 1997 · ★ 8.0

狂蟒凶靈
Hung, the Jinx · 2003

監獄風雲之終身犯
· 2001 · ★ 4.0

皮篋拉屍
Cop · 2002 · ★ 3.0