
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Shawn Dou is a Chinese-Canadian actor.

Phi Như Bay
· 2014 · ★ 5.7

Hoan Lạc Tụng
David · 2016 · ★ 6.5

Đấu Trường Gia Tốc
· 2015 · ★ 7.0

Sở Kiều Truyện
Yan Xun · 2017 · ★ 7.6

Yên Vân Đài
Han Derang · 2020 · ★ 7.6

我们的新时代
Liu Xishi · 2021 · ★ 4.0

Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ
Xiao Beichen · 2022 · ★ 6.3

时间都知道
Ye Jiacheng · 2019 · ★ 7.3

Chủ Giác
Liu Hongbing · 2026 · ★ 9.0

Hải Thượng Phồn Hoa
Lei Yuzheng · 2021 · ★ 7.8

Chưởng Tâm
Yuan Shaocheng · 2025 · ★ 8.0

Thần Thoại 2
Huo Nguo · 2024 · ★ 6.8

Kim Lăng Thập Tam Thoa
Chinese Soldier · 2011 · ★ 7.4

爱上你治愈我
Yan Shuren · 2019

10 năm 3 tháng 30 ngày
Jin Ran · 2019 · ★ 6.8

奇遇人生
· 2018 · ★ 8.0

追星星的人
· 2021

On Wings of Eagles
Xu Niu · 2016 · ★ 5.7

Mối Quan Hệ Nguy Hiểm
Dai Wenzhou · 2012 · ★ 6.0

Lửa Trời
Zhengnan Xiao · 2019 · ★ 6.3

Siêu Cảm Mê Cung
Zhuang Mingcheng · 2025 · ★ 9.0

Lang Đồ Đằng
Yang Ke · 2015 · ★ 6.5

敦煌英雄
Cao Guangzong · 2026

Chuyện Tình Cây Táo Gai
Sun · 2010 · ★ 7.8

Năm Biến Động
Chen Tanqiu · 2021 · ★ 5.5

九州·海上牧云记
Muru Hanjiang · 2017 · ★ 4.4

破風
Qiu Tian · 2015 · ★ 6.6

Đại Truy Bổ
young Wong Yuen-yeung · 2012 · ★ 6.4

勇敢者的征程
· 2021

新步步惊心
Yin Ti (4th Prince) · 2015 · ★ 5.1