
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hiệp Nữ
Nie Qiu (Men Da's Advisor) · 1970 · ★ 7.6

Long Môn Khách Sạn
Pi Shao-Tung · 1967 · ★ 7.4

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Leader Gu · 1978 · ★ 6.5

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
Mr. Wan · 1978 · ★ 6.2

不散
Self · 2003 · ★ 6.8

Long she xia ying
· 1977 · ★ 5.0

Thanh Thiếu Niên Na Tra
Hsiao-kang's Father · 1994 · ★ 7.3

洞
The Customer at Market · 1998 · ★ 7.0

趕盡殺絕
· 1973 · ★ 4.5

阿嬰
Doctor · 1990 · ★ 6.5

Ninja Dragon
· 1986 · ★ 5.2

Sergeant Hsiung
· 1982

Da jiang nan bei
· 1975

你那邊幾點
Hsiao-Kang's Father / Old Man at the Park · 2001 · ★ 7.0

八道樓子
Japanese General · 1976 · ★ 6.2

傾國傾城
Chief Eunuch Li Lien Ying · 1975 · ★ 8.0

Người Vận Chuyển Xác Chết
Master Miao · 1983 · ★ 6.3

瀛台泣血
Chief Eunuch Li Lien Ying · 1976 · ★ 6.4

Qi shi er sha xing
· 1978 · ★ 5.2

河流
Father · 1997 · ★ 6.8

Tian ya guai ke yi zhen feng
· 1981 · ★ 6.0

大摩天嶺
· 1974

Hu dan zhui hun
· 1974

一代劍王
Chou Fu · 1968 · ★ 6.0

Heng chong zhi zhuang nu sha xing
· 1973 · ★ 7.0

追命槍
Prime Minister Sing Pa Tou · 1971 · ★ 6.4

盲女勾魂劍
Instructor Chao Hu · 1970

黑虎門
· 1972 · ★ 7.8

百戰保山河
· 1978

潮州怒漢
Boss Pi · 1972 · ★ 4.0