
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Member of boy band "VIXX"

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

놀라운 토요일
Self · 2018 · ★ 7.6

김병만의 정글의 법칙
· 2011 · ★ 5.7

쇼! 음악중심
Host · 2005 · ★ 7.0

KBS 드라마 스페셜
Gong Ji-hun · 2010 · ★ 7.4

Những Người Thừa Kế
Self · 2013 · ★ 7.8

드라마 스테이지
· 2017 · ★ 4.0

Diva Của Đảo Hoang - Castaway Diva
Kang Woo-hak · 2023 · ★ 8.0

Người Vợ Thân Quen
Kim Hwan · 2018 · ★ 8.1

Ngày Mai
Kim Hoon · 2022 · ★ 8.4

Người Hùng Điên Rồ
Oh Kyung-tae · 2021 · ★ 7.9

Eun Jung và Sang Yeon
Song Yu-chan · 2025 · ★ 8.2

Giá trị tuyệt đối của lãng mạn
Ga Woo-soo · 2026 · ★ 8.8

Hitmaker
· 2014

Đường Hầm
Park Gwang-Ho · 2017 · ★ 8.0

Sở Hữu
Han Soo-hyuk · 2021 · ★ 7.5

Ông Hoàng Khách Sạn
Noah · 2014 · ★ 7.8

Luật Sư Thời Joseon
Yoo Ji-sun · 2023 · ★ 6.1

Thân Chủ Ma Của Tôi
Ko Gyeon-wu · 2025 · ★ 8.1

꽃미남 브로맨스
Self · 2016 · ★ 10.0

Trẻ Em Của Chúng Ta
Lee Eun Ho · 2018 · ★ 7.7

발칙하게 고고
Ha Dong-jae · 2015 · ★ 7.1

히트제조기
Self · 2014 · ★ 6.0

Jo Yi và Ám Hành Ngự Sử
Choi Seung Yul · 2021 · ★ 7.6

떴다! 패밀리
Cha Hak-yeon · 2015 · ★ 8.0

이웃집 킬러
Yun Je · 2025 · ★ 4.7

더로맨틱&아이돌
Self · 2012
빅스티비
Himself · 2012

투모로우 보이
Ahn Tae-pyung · 2016 · ★ 2.4

Ánh Dương Trong Đêm
Kim Min-jun · 2025 · ★ 6.6