
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đường Triều Quỷ Sự Lục
Shen Yu / 白发山人 沉空居士 沈玉 · 2022 · ★ 8.2

Tân Thủy Hử
史进 · 2011 · ★ 8.2

Hoa Khai Cẩm Tú
Wei Donglin · 2026 · ★ 7.5

Bộ Bộ Kinh Tâm
Aisin-Gioro Yin Ling · 2011 · ★ 8.1

Bạch Nguyệt Phạn Tinh
Zhen Yu · 2025 · ★ 8.1

Cẩm Nguyệt Như Ca
Liu Buwang · 2025 · ★ 8.2

Tân Anh Hùng Xạ Điêu
王重阳 · 2017 · ★ 7.8

Liệt Diễm
Chen Jing · 2024 · ★ 7.5

Bích Huyết Thư Hương Mộng
Xuan Xiaoji · 2015

Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương: Nguyệt Hồng Thiên
Wangquan Hongye · 2024 · ★ 6.3

西游记
Monk Jin Guang · 2010 · ★ 9.0

Thiếu Niên Tứ Đại Danh Bổ
Zhang Sheng · 2015 · ★ 7.0

Túy Linh Lung
Xi Xie · 2017 · ★ 6.2

Thiên Đóa Đào Hoa Nhất Thế Khai
Sang Qi · 2025 · ★ 8.0

Cẩm Y Chi Hạ
Yan Shifan · 2019 · ★ 6.4

Lan Lăng Vương
Yang Jian · 2013 · ★ 5.8

Mộng Tỉnh Trường An
Prince Guang · 2021 · ★ 8.2

请赐我一双翅膀
Leng Liwei · 2019 · ★ 7.0

Công Tố Tinh Anh
Xiao Muen/ Zhou Siyue · 2023 · ★ 7.1

Phong Trung Kỳ Duyên
Li Ji · 2014 · ★ 8.2

Thiên Thu Lệnh
Tuo Sang / Chong Guang · 2025 · ★ 7.0

错点鸳鸯·戏点鸳鸯
Shi Wuhen · 2012 · ★ 8.0

Trường An Nặc
Xiao Chengrui · 2020 · ★ 7.3

Tân Thiên Long Bát Bộ
虛竹 · 2013 · ★ 6.8

Tân Lộc Đỉnh Ký
Wei Xiaobao · 2014 · ★ 7.5

Nút Thắt Công Lý
Tie Li · 2020 · ★ 10.0

Quỹ Trung Mỹ Nhân - Beauties in the Closet
Hua Wuhuan · 2018 · ★ 10.0

土地公土地婆
Huang Guisheng · 2013 · ★ 6.0

星星的密室
明星选手 · 2014

Thanh Xà Bạch Xà
Herb Picker · 2011 · ★ 6.5