
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ngũ Phúc Tinh
Chiu's Party Guest · 1983 · ★ 7.0

Kỳ Tích
Woman at Pier · 1989 · ★ 7.1

Biến Động Kinh Hồn
Sister San · 1996 · ★ 6.0

Cận Vệ Nam Trung Hải
House Maid · 1994 · ★ 6.8

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Worker · 1980 · ★ 6.8

Câu Hồn Giáng Đầu
Wedding Guest · 1975 · ★ 5.6

Phì Long Quá Giang
San Fran Son's Mother · 1978 · ★ 6.6

Đặc Cảnh Diệt Ma
Woman Witnessing Spell · 1990 · ★ 6.8

Ngũ Độc Giáo
Yuan Family Member · 1978 · ★ 6.6

Tân Vi Tiểu Bảo
Villager · 1993 · ★ 5.1

Tang Lễ Và Lễ Tang
Wife of Scholar Yeung · 1982 · ★ 6.1

Bạn Hữu Tình Trường 2
· 1988 · ★ 6.3

Phong Lưu Oan Quỷ
· 1984 · ★ 5.6

窺情
Auntie Chiang Lin (uncredited) · 1984 · ★ 6.7

Trung Hoa Trượng Phu
Wedding Guest (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

Phong Hầu Quyền
Hooker (uncredited) · 1979 · ★ 6.7

英雄無淚
Enrolment Ceremony guest · 1980 · ★ 5.7

Golden Needles
Mahjong parlor patron · 1974 · ★ 5.3

武館
Watches the Lion Dance (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

風流斷劍小小刀
Prostitute (uncredited) · 1979 · ★ 6.1

Tân Anh Hùng Bản Sắc
Old Patient's Wife · 1994 · ★ 6.2

Âm Dương Lộ 2
Auntie Six · 1997 · ★ 5.5

教頭
(uncredited) · 1979 · ★ 6.7

傾城之戀
Hotel Guest · 1984 · ★ 6.4

Trưởng Bối
Maid / Onlooker (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
· 1979 · ★ 6.5

俾鬼捉
Hotel Maid · 1986 · ★ 6.0

現代情慾篇之換妻檔案
Chiu's Wife · 1993 · ★ 4.5

等待黎明
Wang's Wife · 1984 · ★ 6.3