
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

香港八十系列
· 1981

卡拉屋企
例汤的姨妈 · 1991 · ★ 10.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
定静师太 · 1996 · ★ 8.2

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

餐餐有宋家
· 1994

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

大運河
· 1987 · ★ 7.0

Song Hùng Kỳ Hiệp
馬婆婆 · 1988 · ★ 9.3

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
五娘 · 2001 · ★ 7.5

Hiệp Khách Hành
史小翠 · 1989 · ★ 7.5

我本善良
· 1990 · ★ 8.2

Điệp Huyết Nhai Đầu
· 1990 · ★ 7.6

Bước Thăng Trầm
李細妹 · 2000

蘭花刼
· 2007

Tòa án lương tâm
· 1994

Kỳ Tích
Barber · 1989 · ★ 7.1

打工貴族
· 1991

鐵膽梁寬
· 1994

少年五虎
· 1993

Khí Phách Hoàng Phi Hồng
· 2004

男盜女差
· 1991

牛郎織女
· 2003

Bước Nhảy
· 2007

居者冇其屋
· 1993

Tình Xung Khắc
· 1988 · ★ 8.0

大捕快
· 1995

浪族闊少爺
· 1991

情濃大地
· 1995 · ★ 7.0

我係黃飛鴻
· 1991 · ★ 8.0

花樣中年
· 2003