
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tiểu Sư Phụ
Constable / Prison Convoy Guard (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Constable · 1993 · ★ 6.3

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

冷血十三鷹
· 1978 · ★ 7.5

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Martial Artist at Meeting (extra) · 1971 · ★ 6.9

Sư Huynh Trúng Tà
Biu · 1990 · ★ 6.3

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Chung Quỳ Nương Tử
Black Demon's Thug (uncredited) · 1971 · ★ 6.7

阿Sir毒后老虎槍
Extra · 1977 · ★ 5.0

Thủy Hử Truyện
Magic Messenger, Dai Zong · 1972 · ★ 6.8

天涯明月刀
Tao's Man · 1976 · ★ 6.6

Shatter
Hans Leber's Bodyguard · 1974 · ★ 5.6

蕩寇灘
Student (uncredited) · 1972 · ★ 5.4

码头大决斗
· 1973 · ★ 5.4

被迫
Extra · 1977 · ★ 6.4

Thuỷ Hử
Dai Zong · 1975 · ★ 7.0

仇連環
Shen Jufang's Gate Guard (uncredited) · 1972 · ★ 7.1

Bruce and Shaolin Kung Fu
Lee Yu Lam · 1977 · ★ 7.2

再戰江湖
Tung's Thug · 1990 · ★ 6.7

楚留香
Waiter at Inn Gutsy · 1977 · ★ 6.6

一網打盡
killed by Brothel boss · 1974 · ★ 6.6

流星.蝴蝶.劍
Lung Men Society Member · 1976 · ★ 6.4

Song Hiệp
(uncredited) · 1971 · ★ 6.3

Quyền Kích
Chiang Ren's Man (uncredited) · 1971 · ★ 6.8

Tứ Đại Thiên Vương
Thug in Gym · 1972 · ★ 6.1

顶天立地
Gang Member · 1973 · ★ 5.6

三少爺的劍
Bully's Thug at Tavern (uncredited) · 1977 · ★ 6.6

清宮大刺殺
Patriotic Hero · 1978 · ★ 6.2

Như Lai Thần Chưởng Tân Thời
· 1990 · ★ 6.2

少林傳人
Palace Guard / Monk · 1982 · ★ 7.0