
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

Truy Tìm Bằng Chứng
张先生(杀猪的,六人晚宴之一) · 1997 · ★ 7.6

Tiếu Ngạo Giang Hồ
司马大 · 1996 · ★ 8.2

Lộc Đỉnh Ký
阿思哈 · 1998 · ★ 8.2

Nhu Đạo Tiểu Tử
嘉賓 · 2000

Ngũ Phúc Tinh
Chiu's Party Guest · 1983 · ★ 7.0

天降財神
· 1996 · ★ 6.0

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Canton Association's Servant · 1985 · ★ 6.3

如來神掌
Foot Monster's Clan Member (uncredited) · 1982 · ★ 7.8

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
Martial Artist · 1983 · ★ 6.0

少林傳人
Soldier in 9th Lord's Army · 1982 · ★ 7.0

三闖少林
Inn Guest · 1983 · ★ 6.6

掌門人
Night Market Shopper (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

猎魔者
Yindan's Guerrilla · 1982 · ★ 6.4

開心勿語
Lawyer Tang · 1987 · ★ 7.0

黃埔灘頭
Waiter · 1982 · ★ 6.0

替槍老豆
Brother Gu Long · 1985 · ★ 9.0

清宮啟示錄
Spectator · 1983 · ★ 7.0

摩登大食懶
· 1981 · ★ 7.0

爱到尽头
· 1993