
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Pete Gardner is an actor.

NCIS
Detective Swanson · 2003 · ★ 7.6

Đội Điều Tra Hiện Trường
Dr. Scott · 2000 · ★ 7.6

Bộ Xương
Gary Flannery · 2005 · ★ 8.2

JAG
Screaming Father · 1995 · ★ 7.3

Psych
Stumpy · 2006 · ★ 7.9

Gia Đình Heck
Mr. Finch · 2009 · ★ 7.6

Boston Legal
Mr. Nayman · 2004 · ★ 7.9

Malcolm Lém Lỉnh
Milt · 2000 · ★ 8.5

Home Improvement
Fred · 1991 · ★ 7.4

Angel
Joseph Kramer · 1999 · ★ 7.8

The Bernie Mac Show
Doctor · 2001 · ★ 6.7

Arli$$
Product Rep · 1996 · ★ 6.9

Những Điều Tôi Chưa Từng
Coach Noble · 2020 · ★ 8.0

7th Heaven
Mr. Brand · 1996 · ★ 6.4

Perception
Simon Kaydee · 2012 · ★ 7.2

Masters of Sex
Dean Snyder · 2013 · ★ 7.1

Just Shoot Me!
Large Man · 1997 · ★ 6.6

Close to Home
Dennis Delacroix · 2005 · ★ 5.9

Workaholics
Dale Carmichael · 2011 · ★ 7.4

Bạn gái cũ nổi loạn
Darryl Whitefeather · 2015 · ★ 6.8

Eve
Man in Theater · 2003 · ★ 8.5

Lá Cờ Chết Chóc
Dutch Captain · 2022 · ★ 7.5

Diều hâu Hawkins
Bubba Holt · 2026 · ★ 5.5

Evan Toàn Năng
Neighbor · 2007 · ★ 5.6

Bữa Tiệc Hoành Tráng
Older Guy · 2012 · ★ 6.9

1600 Penn
Pete · 2012 · ★ 4.8

Vợ Chồng Siêu Quậy
Laughing Executive · 2005 · ★ 6.2

Liza on Demand
Father Michaels · 2018 · ★ 6.9

Harold và Cây Bút Phép Thuật
Detective Love · 2024 · ★ 6.5

Damon
Tony · 1998 · ★ 8.0