
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Zhang Tianyang is a Chinese film and television actor.

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Tinh Hà Xán Lạn
Cheng Zhi · 2022 · ★ 7.6

Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
Wu Ze · 2017 · ★ 8.1

演员请就位
· 2019 · ★ 3.0

Tuyết Trung Hãn Đao Hành
Lu Qiantang · 2021 · ★ 7.3

Thả Thí Thiên Hạ
Feng Chang · 2022 · ★ 7.5

Nhất Niệm Quan Sơn
Emperor Wu · 2023 · ★ 8.3

Sơn Hà Chẩm
Wei Jun · 2025 · ★ 8.2

Cẩm Tú Vị Ương
Han Tuo Ba / Prince Dong Ping · 2016 · ★ 7.6

Trường Lạc Khúc
Xiao Chong · 2024 · ★ 8.3

Sinh Vạn Vật
Fei Wendian · 2025 · ★ 9.4

Lộc Đỉnh Ký
Kang Xi · 2020 · ★ 5.2

Thành Phố Lý Tưởng
Xu Feng · 2021 · ★ 7.3

开天辟地
Liu Shaoqi · 2011

Khi Hoa Rừng Nở Rộ
Chen Sihai · 2024 · ★ 7.6

Thiên Long Bát Bộ
Xu Zhu · 2021 · ★ 8.1

Trường Phong Phá Lãng
Lin Qiaosong · 2024 · ★ 7.8

Thính Tuyết Lâu
Nan Chu · 2019 · ★ 7.1

Tân Biên Thành Lãng Tử - Border Town Prodigal
白天羽 · 2016 · ★ 6.5

Thâm Tiềm: Giấu Kín
Yun Hongqi · 2024 · ★ 8.3

媚者无疆
Han Xiu · 2018 · ★ 6.5

我们的河山
Zhang Zhiping · 2025 · ★ 8.0

Hoàng Phi Hồng Sinh Tử Quyết
· 2017

Kẻ Thù Thân Yêu
Wu Hao · 2025 · ★ 5.5

倾城绝恋
· 2012

苏茉儿传奇
· 2018 · ★ 8.0

山有木兮木有心
Immortal Physician Xue Luo · 2023

Huyễn Thế
Chen Guyuan · 2026

新白蛇传
Fa Hai / Song Ye · 2021

凝脂手
· 2026