
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
麦可卿 Mak Ho Hing · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
华宝晶 Wa Po Ching · 1995 · ★ 8.1

Liêu Trai
秦吉鸟 · 1996 · ★ 6.0

Lộc Đỉnh Ký
沐劍屏 · 1998 · ★ 8.2

Bức Màn Bí Mật
赵心如 · 1999 · ★ 8.3

Bùng Nổ
阮依琪 · 1996 · ★ 8.0

Huyền Thoại Bắt Đầu
· 2002 · ★ 7.9

騙中傳奇
春花 · 1999 · ★ 8.3

Gác Kiếm
May · 2002 · ★ 6.9

錦繡良緣
Chow Mong Si · 2001 · ★ 6.0

娛樂反斗星
顾真情 · 2001

五個醒覺的少年
· 1996

吾係差人
· 1999

總有出頭天
· 1995

Cuộc Tình Ngang Trái
· 1999 · ★ 7.0

靈界轉生
· 2000

陰陽路十二之美容屍
Aki · 2001 · ★ 5.6

灣仔12妹
Bear Bear · 1999 · ★ 5.0

天下無敵掌門人
· 2000

緣份新天空
May Liu · 1994 · ★ 10.0

魔夢
Zumi · 2000

Không Lối Thoát
· 2002

半枝雪茄
· 2000

天地無容
Lily · 2000