
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Swedish-Chinese actor.

Tân Thủy Hử
朱仝 · 2011 · ★ 8.2

Diệp Vấn
Lu Dage · 2013 · ★ 6.2

Thương Sinh Đại Y
Guan Yu · 2015 · ★ 8.0

Tiêu Môn Quan Kiếm
Du Zaishan · 2014 · ★ 8.0

Câu chuyện cảnh sát
Boss of Underground Boxing Club · 2013 · ★ 6.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ
成昆 · 1993 · ★ 6.7

Phương Thế Ngọc
Yu Tung · 1993 · ★ 7.0

Phương Thế Ngọc 2
Yu Tung · 1993 · ★ 6.7

Thái Cực Trương Tam Phong
· 1993 · ★ 7.2

Thiếu Lâm Hoa Kỳ
· 1994 · ★ 5.9

Nhất Đao Khuynh Thành
Po Ting · 1993 · ★ 7.2

人间规则
Zhu Zhenhao · 2018

Tây Thi
Wang Sunxiong · 1996

夜半歌聲
Master Zhao's Henchman · 1995 · ★ 6.2

代号蓝色行动
Hong Lei · 2010

Farsan
Angry Man · 2010 · ★ 4.7

醉侠苏乞儿
· 2016 · ★ 5.9

Cao Thủ Vô Ảnh Cước - Hoàng Kỳ Anh
· 2016 · ★ 6.2

Trấn Ma Ti: Tây Vực Dị Thú
Monk in White Robe · 2021 · ★ 5.4

分手合约
Shop owner · 2013 · ★ 4.9

虎王·王者归来
· 2024 · ★ 7.0

楚留香之盗帅觉醒
Wang Wu · 2021 · ★ 3.0

你好高考
Xie Tianshun · 2020

赵云传之龙鸣长坂坡
Cao Cao · 2020

金大坚与萧让
Jin Dajian · 2013

俄得克血酒
· 1992 · ★ 9.5

黄庙村·地宫美人
Do Zibo · 2021 · ★ 8.0

聊斋之极道天师
Yi Xin · 2020 · ★ 10.0

金钱豹子汤隆
Yuan Zhifu · 2015

彩戏师之云机现世
Lin Su · 2023