
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Xã Hội Đen 1
Uncle Double East · 2005 · ★ 7.2

Đại Sự Kiện
Target's Bodyguard · 2004 · ★ 6.9

Thiên Sứ Hành Động 3
· 1989 · ★ 5.9

Huyết Trích Tử
F.G. Squad Member · 1975 · ★ 6.7

Thủy Hử Truyện
Boatman, Chang Heng · 1972 · ★ 6.8

Song Hiệp
Hero on Raft · 1971 · ★ 6.3

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

Thuỷ Hử
Chang Meng · 1975 · ★ 7.0

Sát Thủ Chuyên Nghiệp
Killer · 2001 · ★ 6.8

教頭
(uncredited) · 1979 · ★ 6.7

Nữ Sát Thủ 32 Độ
Killer · 1996 · ★ 6.2

Tứ Đại Thiên Vương
Korean MP Soldier · 1972 · ★ 6.1

五虎將
Villager · 1974 · ★ 6.4

猎魔者
Thug (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

大海盜
Pirate · 1973 · ★ 6.4

插翅難飛
Rascal · 1980 · ★ 5.8

陸小鳳之決戰前後
· 1981 · ★ 6.6

絕代雙驕
Riding Pursuer / Er Mei Disciple · 1979 · ★ 6.3

Kim Cương May Mắn
· 1985 · ★ 7.7

志在出位
One of Tung's Gang · 1991 · ★ 5.3

水晶人
Tian Di's Man / Unlucky Customer · 1983 · ★ 7.4

天螺大破五行陣
One of Uncle Chow's thugs · 1977 · ★ 5.6

七煞
Martyr · 1979 · ★ 7.0

惡爺
Biao's villager · 1980 · ★ 6.2

游俠情
Chief Leng's assistant · 1984 · ★ 7.2

太極拳
· 1974 · ★ 5.4

老虎出監
Sing's thug · 1989

天堂夢
· 1980

愛心千萬萬
George · 1975

冷血紅番
· 1982 · ★ 8.0