Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam
Piggy · 1998 · ★ 5.8

尖東老泥妹之四大天后
Tung · 1995 · ★ 7.5

Trường Học Côn Đồ
George Chow · 1988 · ★ 7.2

Thất Tiểu Phúc
Teenage Ming · 1988 · ★ 7.0

再戰江湖
Peter · 1990 · ★ 6.7

Life Is Cheap... But Toilet Paper Is Expensive
Punk #2 · 1989 · ★ 4.5

Hoàng Kim Đạo Sĩ
Uncle Ying's Student · 1992 · ★ 5.1

衰鬼撬墻腳
Rambo · 1990 · ★ 6.8

冇警時份
· 1993 · ★ 4.0

整容
· 1995 · ★ 4.1

Tiểu Thâu A Tinh
· 1990 · ★ 5.9

蝦碌情聖
· 1993 · ★ 4.0

甩皮鬼
Tung · 1992 · ★ 5.2

藍江傳之反飛組風雲
· 1992 · ★ 6.5

黑色迷牆
· 1989 · ★ 7.0

花貨
· 1992 · ★ 6.0

童党之街头霸王
· 1992 · ★ 5.5

疯狂青春族 马路天使
· 1993 · ★ 5.8

暴風少年
· 1991 · ★ 10.0

靚妹系列之不羈十七歲
· 1992

童黨
Big K · 1988 · ★ 8.0