
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Anh Hùng Bản Sắc
Man in Brawl (uncredited) · 1986 · ★ 7.4

Trái Tim Của Rồng
Kim's Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.0

Tháp Tử Vong
Muscle Man · 1981 · ★ 5.8

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Mainland Robber (uncredited) · 1985 · ★ 7.2

Tang Lễ Và Lễ Tang
Street Vendor · 1982 · ★ 6.1

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Monk · 1984 · ★ 7.0

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Gym Chief's Man · 1985 · ★ 6.3

Tà thuật hắc ám
Thug (uncredited) · 1983 · ★ 6.6

少林傳人
Shaolin Lohan Monk / Shaolin Guardian · 1982 · ★ 7.0

Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
· 1990 · ★ 6.0

武館
Street Performer (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

三闖少林
Monk · 1983 · ★ 6.6

猎魔者
Thug · 1982 · ★ 6.4

舞廳
· 1981 · ★ 6.8

插翅難飛
Zhou Bai's Thug · 1980 · ★ 5.8

Hồng Quyền Đại Sư
Zheng Hong's Man · 1984 · ★ 6.9

伊人再見
Gangster · 1984 · ★ 4.0

三十六迷形拳
Young Monk · 1977 · ★ 5.4

一妻兩夫
Dung Ken's Man · 1988 · ★ 8.0

花心大少
Bodyguard · 1983 · ★ 10.0

Kim Cương May Mắn
· 1985 · ★ 7.7

魔劍俠情
Martial Artist · 1981 · ★ 7.0

黃埔灘頭
Sister Bao's Coolie · 1982 · ★ 6.0

隻手遮天
Thug · 1980

惡爺
Bodyguard of the street · 1980 · ★ 6.2

地下裁决
Gangster · 1994 · ★ 7.0

千王鬥千霸
Sheng's thug · 1981 · ★ 6.3

暗渠
Bathroom Victim · 1983 · ★ 7.2

知法犯法
· 1981

發窮惡
Villager · 1979