
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Phil Abrams is an actor and producer.

Thám Tử Đại Tài
Humphrey · 2008 · ★ 8.4

Chuyện Văn Phòng
Shelby Thomas Weems · 2005 · ★ 8.6

Ca Phẫu Thuật Của Grey
Dr. Nelson · 2005 · ★ 8.2

Ca Phẫu Thuật Của Grey
Dr. John Nelson · 2005 · ★ 8.2

NCIS
Hotel Manager · 2003 · ★ 7.6

Tâm Lý Tội Phạm
Dr. Weinstein · 2005 · ★ 8.3

Castle
Roger · 2009 · ★ 8.0

Mặt Dày
Mr. Bancroft · 2011 · ★ 8.2

Những Người Bạn
Anxious Wedding Guest · 1994 · ★ 8.4

Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
Technician · 2004 · ★ 7.9

NCIS: Los Angeles
Ben Walker · 2009 · ★ 7.5

24 Giờ Chống Khủng Bố
FAA Official · 2001 · ★ 7.8

Hồ Sơ Tuyệt Mật
Little Fritz · 1993 · ★ 8.4

Những Cô Nàng Gilmore
Lou Morton · 2000 · ★ 7.9

Monk
2nd Cop · 2002 · ★ 7.9

Mất Tích
Mr. Gellert · 2004 · ★ 8.0

Bệnh Viện Pitt
Dr. Peter Cabrera · 2025 · ★ 8.7

Đồn Brooklyn Số 99
Uncle Bob · 2013 · ★ 8.2

It's Always Sunny in Philadelphia
Doctor · 2005 · ★ 8.3

The Practice
Gary Strangis · 1997 · ★ 7.6

The Practice
Randy Peete · 1997 · ★ 7.6

ER: Phòng Cấp Cứu
Rodney · 1994 · ★ 7.8

Without a Trace
Mr. Carr · 2002 · ★ 7.2

Đừng Quá Nhiệt Tình
Young Larry's Dad Morty · 2000 · ★ 8.1

This Is Us
Dr. Weiss · 2016 · ★ 8.2

Gia Đình Heck
Robert · 2009 · ★ 7.6

Medium
Director · 2005 · ★ 7.5

Đội Đặc Nhiệm SHIELD
Harold Simcoe · 2013 · ★ 7.5

Boston Legal
Lou Schneider · 2004 · ★ 7.9

Nip/Tuck
Lawyer · 2003 · ★ 7.2