
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

나 혼자 산다
Self · 2013 · ★ 7.5

김병만의 정글의 법칙
· 2011 · ★ 5.7

Mây Họa Ánh Trăng
Master Jeong Deok-ho · 2016 · ★ 7.0

Khách Sạn Vương Giả
Noh Sang-sik · 2023 · ★ 8.2

Truy Tìm Kẻ Sát Nhân
Kwak Dok-ki · 2017 · ★ 7.3

Hy Vọng
Cocomong Costumed Part-Timer · 2013 · ★ 8.4

Cô Nàng Xinh Đẹp
Kim Poong-ho · 2015 · ★ 8.3

Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo
Han Byeong-se · 2021 · ★ 7.3

Phi Vụ Lớn
Hong Tae-Woo · 2019 · ★ 4.8

Tiền Bối, Đừng Đánh Màu Son Đó
Kwon Sung-yeon · 2021 · ★ 7.6

Viên Đá Bí Ẩn
Cha-min · 2019 · ★ 8.1

20세기 소년소녀
Jung Woo-sung · 2017 · ★ 6.2

Thám Tử Zombie - Zombie Detective
Lee Tae-Kyun · 2020 · ★ 8.4

Cô Nàng Đáng Yêu
Detective agency staff · 2014 · ★ 6.7

Thiên Tài Lang Băm
Man-Sik · 2015 · ★ 7.5

Niềm Vui Hiểm Ác
Myung Seok-Hwan · 2018 · ★ 7.9

Thám Tử Ma Cà Rồng
Detective Park · 2016 · ★ 7.7

언니
Loan company employee · 2019 · ★ 7.3

원라인
Detective Chun · 2017 · ★ 6.6

Vòng Xoáy Lừa Đảo
Manager Kim · 2017 · ★ 6.7

Đêm Giao Thừa
Police Baek · 2021 · ★ 6.5

Hẹn Em Ngày Đó
Young Tae-ho · 2016 · ★ 7.2

허스토리
Taxi Driver · 2018 · ★ 8.7

어떤살인
No Chang-bae · 2015 · ★ 6.6

밤의 여왕
Army Sergeant · 2013 · ★ 6.0

크게 될 놈
Mailman · 2019 · ★ 7.3

막걸스
Dae-gu · 2015 · ★ 3.5

증강 콩깍지
· 2020