Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kế Hoạch A
Ling's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

獸性地獄女
· 1982

Xà Hình Điêu Thủ
· 1978 · ★ 7.3

The Legend of the 7 Golden Vampires
Hsi Sung (Sword Twin) · 1974 · ★ 5.9

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
(extra) · 1971 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Song Hiệp
Executioner · 1971 · ★ 6.3

多情劍客無情劍
Black Snake's Man / Yun's Man · 1977 · ★ 6.5

El Kárate, el Colt y el Impostor
Constable · 1974 · ★ 5.4

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

Thủy Hử Truyện
Soldier · 1972 · ★ 6.8

Thích Mã
Mountain Bandit (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

Huyết Phù Dung
Flying Guillotine / Feng's Double · 1978 · ★ 6.7

油鬼子
Tin Choi's Thug / Sin's Worker (uncredited) · 1976 · ★ 5.5

顶天立地
· 1973 · ★ 5.6

Thập Tam Thái Bảo
King Jin's Soldier · 1970 · ★ 6.6

Thuỷ Hử
Fisherman · 1975 · ★ 7.0

仇連環
Zeng's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 7.1

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

一網打盡
Thug · 1974 · ★ 6.6

流星.蝴蝶.劍
Roc Society Member · 1976 · ★ 6.4

Tứ Đại Thiên Vương
Thug in Gym · 1972 · ★ 6.1

三少爺的劍
One of 4 Swift Swords / Chestnut Seller's · 1977 · ★ 6.6

Ái Nhân Đồng Chí
· 1989 · ★ 7.6

清宮大刺殺
Patriotic Hero · 1978 · ★ 6.2

大海盜
Thug · 1973 · ★ 6.4

李小龍與我
(uncredited) · 1976 · ★ 4.3

五虎將
Bandit · 1974 · ★ 6.4

蝶變
Mr. Tsui · 1979 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Song Hùng
Manchu Thug (uncredited) · 1974 · ★ 6.6