
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hou Changrong is a Chinese film and television actor.

Lan Hương Như Cố
Lin Zhaoxiang · 2026 · ★ 7.5

Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
Wu Weiwu · 2017 · ★ 8.1

Đại Phụng Đả Canh Nhân
Mr. Zhao · 2024 · ★ 7.4

Đại Phụng Đả Canh Nhân
Zhao Shou · 2024 · ★ 7.4

Ám Hà Truyện
Su Jinhui · 2025 · ★ 7.0

Cẩm Nguyệt Như Ca
Xu Jingfu · 2025 · ★ 8.2

Tuyết Trung Hãn Đao Hành
Zhang Julu · 2021 · ★ 7.3

Cẩm Tâm Tựa Ngọc
Lord Luo · 2021 · ★ 5.0

Còn Ra Thể Thống Gì Nữa?
Mr. Xu Ge · 2026 · ★ 8.3

Hồng Lâu Mộng
柳湘莲 · 1987 · ★ 9.5

Hồng Lâu Mộng
北静王 · 1987 · ★ 9.5

Trường Tương Tư
Xiyan Emperor · 2023 · ★ 7.1

Mạc Ly
Xu Qingyun · 2026 · ★ 8.6

Đường Cung Kỳ Án: Thanh Vụ Phong Minh
Du Zhixing · 2026 · ★ 7.1

Cùng Nhau
Father Chen · 2020 · ★ 8.0

扫黑风暴
Zhao Li Gen · 2021 · ★ 6.6

典籍里的中国
孙书 · 2021 · ★ 4.5

Định Phong Ba
Shen Bi · 2025 · ★ 7.2

Bí Mật Vĩ Đại
Hu Zhongqi / 胡仲启 · 2020 · ★ 7.8

Câu Chuyện Của Hoa Hồng
Huang Jianzhi · 2024 · ★ 7.4

Hóa Ra Anh Vẫn Ở Đây
Su Yunjin's Father · 2018 · ★ 7.2

城市恋人
· 2016

问天
Gu Nian · 2021

于无声处
冯景年 · 2015 · ★ 10.0

立案侦查
龙吟 · 2003

觉醒
Lord Ke · 2019 · ★ 1.0

守婚如玉
· 2016 · ★ 7.0

铁道风云
Pan Huizhang · 2021

问天
· 2021 · ★ 7.0

婆婆的镯子
Father Liu · 2021