
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Bản Lĩnh Kỷ Hiểu Lam
陸琳琅 · 2001 · ★ 8.4

Võ Tắc Thiên
Consort Wei · 2014 · ★ 7.0

唐宫美人天下
Wu Mei Niang · 2011 · ★ 5.5

神捕
海棠 · 1999

星厨驾到
踢馆嘉宾 · 2014 · ★ 8.0

Phú Hộ Thẩm Vạn Tam
陆春香 · 2003 · ★ 7.5

戏说乾隆
小鱼儿 · 1991 · ★ 6.3

Hiệp Sĩ Mù
金魚/真琴公主赭娜 · 2006

倩女幽魂前传
Xiao Cui · 1995

聊斋之花姑子
Hua Guzi · 2004 · ★ 8.0

宋莲生坐堂
应无双 · 2005

Trộm Long Tráo Phụng
· 2001

江湖再见
· 1991 · ★ 9.0

绝对计划
Ling Ling / Luo Lin · 2005

壮志雄心
苏兰 · 2002

说好不流泪
· 2012

大冒險家
Yip Mei · 2005

Thiếu Lâm Thất Hiệp
· 2001

为她而战
· 2015

欢喜游龙
· 1998 · ★ 6.0

穿越时空的爱恋
Xiao Wan Zi / Xiao Xian Xian · 2003 · ★ 6.8

黃飛鴻與十三姨
· 1994

军官与淑女
黄雅琳 · 1992

花月佳期
Cheung Siu Ying · 1995 · ★ 7.4

火帅
· 2002

美丽的梦想
· 2015