
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
霍伟聪 Fok Wai Chung · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
郑子伟 / "Tommy" · 1992 · ★ 8.0

布衣神相
宋晚燈 · 2006 · ★ 5.5

Song Long Đại Đường
李建成 · 2004 · ★ 7.0

廉政行動1996
郭法

Lộc Đỉnh Ký
鄭克塽 · 1998 · ★ 8.2

Bằng Chứng Thép
Lo Wah Kin · 2006 · ★ 7.6

Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1
Tong Suet Kiu 唐雪喬 · 1997 · ★ 6.8

棟篤神探
招世勤 · 2004 · ★ 8.4

烈火雄心2
Gary · 2002 · ★ 7.5

Phận Nữ Long Đong
· 2005

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Se Duyên
Chun Muk · 2003 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Bão Cát
· 2006 · ★ 6.0

點解阿Sir係隻鬼Ⅱ
Ken(军校学生) · 1993

天幕下的戀人
· 2006 · ★ 1.0

Tiêu Thập Nhất Lang
· 2002

30 Ngày Điều Tra
Hung Pui Kei · 2004 · ★ 7.0

心慌心郁逐个捉
· 2006

異靈靈異
· 2001

鄭板橋
· 2005

繾綣仙凡間
· 2003

夢想成真
· 2000

錦繡良緣
· 2001 · ★ 6.0

掃黃先鋒
· 1998 · ★ 7.0

我要FIT-FIT
· 2002

廉政追擊
· 2000

廉政行動1998
高级调查主任/朱纪棠 · 1998

鐳射劇場之飛哥正傳
· 1992