
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Feng Sheng (冯盛), also known by the alias Tutehameng (图特哈蒙), is a Chinese voice actor. He has been affiliated with the talent agency TrioPen Studio and Tengyun Culture.

Phàm Nhân Tu Tiên
天煞真君 (配音) · 2020 · ★ 8.4

精灵梦叶罗丽
Fei Xu (voice) · 2013 · ★ 7.0

Thần Ấn Vương Tọa
司马仙 (voice) · 2022 · ★ 8.6

Nhất Nhân Chi Hạ
Xu Si (voice) · 2016 · ★ 7.0

Kẻ lừa đảo vĩ đại
Chen Yao (voice) · 2020 · ★ 7.5

修仙
李化元 (voice) · 2020 · ★ 10.0

Linh Lung
Marc (voice) · 2019 · ★ 8.5

Băng hỏa ma trù
De Li / Tu Longwang / San Liao (voice) · 2021 · ★ 6.7

Xóm Thần Tiên
刑天 (voice) · 2018 · ★ 8.4

Chúa Tể Huyền Bí
Roselle Gustav (voice) · 2025 · ★ 8.7

魔晶猎人
轻羽 (voice) · 2014 · ★ 9.0

凸变英雄
伢叔 Uncle (voice) · 2016 · ★ 6.1

雄兵连
刘闯 (voice) · 2017 · ★ 9.1

Nhất Trảm Thương Khung
Voice · 2026 · ★ 8.0

Bách Yêu Phổ
(voice) · 2020 · ★ 8.1

图腾领域
桑落/金鳌/穷奇 (voice) · 2016 · ★ 10.0

超智能足球
(voice) · 2010 · ★ 8.8

Huyền Thoại La Tiểu Hắc
Tianhu (voice) · 2019 · ★ 8.4

Hiệp Can Nghĩa Đảm Thẩm Kiếm Tâm
(voice) · 2018 · ★ 7.3

Trạch Thiên Ký
白帝 (voice) / 徐世绩 (voice) · 2026 · ★ 8.0

Trường Ca Hành
Vija Kiengtok (voice) · 2025 · ★ 7.5

Đại Đường Thừa Phong Lục
Guan Siyu (voice) · 2025 · ★ 8.5

Bloodivores
Lu Yao (voice) · 2016 · ★ 6.2

希灵纪元
· 2023 · ★ 4.2

Đại Lý Tự Nhật Chí
孙豹 (voice) · 2020 · ★ 7.8

百鬼幼儿园
管狐 (voice) · 2018 · ★ 10.0

灵契
Shenlong Xiren (voice) · 2016 · ★ 6.1

墓王之王
独孤漠 · 2016 · ★ 8.5

Chẩm Đao Ca (Gối Đao Lên Hát)
龙顺 (voice), 郑父 (voice) · 2021 · ★ 9.5

Đệ Nhất Danh Sách
罗岚 (voice) · 2023 · ★ 9.2