
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
David Wu is a Chinese American actor and television host.

Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
Chinese Thug · 1999 · ★ 8.0

Bá Vương Biệt Cơ
Red Guard · 1993 · ★ 7.9

Lý Tiểu Long Truyền Kỳ
李小龙 · 1992

Mỹ Nhân Người Máy
Joe Chow · 1991 · ★ 5.9

良辰吉时
Guo Liren · 2022 · ★ 7.0

千秋家国梦
许子维 · 1997

好想好想谈恋爱
Tao Liang · 2004 · ★ 7.0

豪門夜宴
Jogger · 1991 · ★ 5.8

鬼子来了
Major Gao · 2001 · ★ 8.2

缘海情天
丁震 · 2012

难得有情人
· 1999

愛的廣義相對論
Tien Shao-Ching · 2020 · ★ 10.0

Đặc Cảnh Đồ Long 2
David · 1990 · ★ 6.8

成龍的傳奇
Narrator (voice) · 1998 · ★ 6.3

Phong Nguyệt
Jingyun · 1996 · ★ 6.7

再戰江湖
David · 1990 · ★ 6.7

上错楼梯睡错床
罗伟德 · 2000

Liệt Hoả Chiến Xa
David · 1995 · ★ 6.5

大鬧廣昌隆
Ma Kuang Shen · 1993 · ★ 5.2

Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập
David Ng · 1990 · ★ 6.6

亲爱的续杯
Yang Dachong · 2020

Phú Quý Khai Tâm Quỷ
Chao Te-chu · 1989 · ★ 6.8

反转人生
Yao Hongmen · 2017 · ★ 7.1

雙龍吐珠
Doctor · 1986 · ★ 7.4

最佳男朋友
David Shek · 1989 · ★ 5.7

Spitfire
Chan (uncredited) · 1995 · ★ 4.7

独自等待
One-Take Liu (cameo) · 2005 · ★ 6.8

同居关系
· 1993 · ★ 4.7

莎莎嘉嘉站起來
Ray · 1991 · ★ 9.0

處女的誘惑
Wong Wai · 1992 · ★ 4.0