Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Thuỷ Hử
李固 · 1998 · ★ 9.1
咱们的牛百岁
一组长 · 1983
人约黄昏
· 1995 · ★ 7.0
肖尔布拉克
· 1984 · ★ 8.0
大捷
章金奎 · 1995 · ★ 7.7
理发师
Sheng Ge · 2006 · ★ 6.0