
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Anh Hùng Bản Sắc
Shing's Gangster · 1986 · ★ 7.4

Câu Chuyện Cảnh Sát
Policeman (uncredited) · 1985 · ★ 7.6

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Soldier (uncredited) · 1978 · ★ 7.5

Cương Thi Tiên Sinh
Hopping Corpse · 1985 · ★ 6.9

The Man from Hong Kong
Martial Artist (uncredited) · 1975 · ★ 6.6

Hiệp Nữ
Monk · 1970 · ★ 7.6

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(uncredited) · 1980 · ★ 6.8

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Henry's Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.2

Long Hổ Cớm
Johnny's Thug (uncredited) · 1988 · ★ 6.5

Phá Gia Chi Tử
Angry Kungfu Master's Disciple (uncredited) · 1981 · ★ 7.0

Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
Policeman · 1989 · ★ 6.2

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Monk / Yang Servant · 1984 · ★ 7.0

Quần Long Hí Phụng
(extra) (uncredited) · 1989 · ★ 6.9

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
Thug (uncredited) · 1977 · ★ 5.9

Tạp Gia Tiểu Tử
Street Thug (uncredited) · 1979 · ★ 7.0

洪熙官
Shaolin Student (uncredited) · 1977 · ★ 6.7

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(extra) (uncredited) · 1985 · ★ 6.3

The Amsterdam Kill
Extra (uncredited) · 1977 · ★ 5.2

Trung Hoa Trượng Phu
Martial Art Student (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

洪文定三破白蓮教
(uncredited) · 1980 · ★ 6.6

Lan Đầu Hà
Soldier (uncredited) · 1979 · ★ 7.3

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Alan's Man · 1987 · ★ 6.4

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

Huyết Anh Vũ
· 1981 · ★ 6.6

再戰江湖
Tung's Thug · 1990 · ★ 6.7

Ác Mộng Kinh Hồn
· 1987 · ★ 7.3

Phong Hầu Quyền
Duan's Thug (uncredited) · 1979 · ★ 6.7

少林傳人
Shaolin Lohan Monk (uncredited) · 1982 · ★ 7.0

Đề Phòng Kẻ Trộm
CID (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
(uncredited) · 1976 · ★ 6.2