Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
青青河邊草
月娘 · 1992 · ★ 8.0
家产
Zhang Lan(张兰) · 2011
大染坊
周掌柜之妻 · 2003 · ★ 9.0
无敌县令
阿南 · 2002 · ★ 8.0
日出
翠喜 · 2002
Tân Nguyệt Cách Cách
· 1994
错在重逢
红房间、白房间、黑房间
宁恒 · 1989
黄连·厚朴
Yu Lianfang · 2000 · ★ 8.0
井冈山
· 1993
姐姐
· 1984
闯入者
春兰秋菊
柳玫 · 1982