Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actor / Producer.

Tâm Lý Tội Phạm
Sid · 2005 · ★ 8.3

Numb3rs
Skinhead #1 · 2005 · ★ 7.0

Thuần Huyết
Garde · 2008 · ★ 7.6

Thuần Huyết
Authority Gate Guard · 2008 · ★ 7.6

Điệp Viên Tay Mơ
The Scarred Man · 2007 · ★ 7.7

Tremors
Garcia · 2003 · ★ 6.2

The Pumpkin Karver
Alec / Pumpkin Face · 2006 · ★ 5.2

Song of Songs
Mike · 2002 · ★ 8.0