
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Xue Jianing (薛佳凝) is a Chinese actress.

Thần Ẩn
Feng Yuan · 2023 · ★ 7.2

故事里的中国
田晓霞 · 2019

光·渊
Shi Nan · 2023 · ★ 8.7

光荣时代
Shang Chunzhi / 尚春芝 · 2019 · ★ 7.0

Sao Địch Nổi Sắc Đẹp Tuyệt Trần
Lu Ying · 2025 · ★ 8.8

诗画中国
· 2022 · ★ 8.0

Đại Náo Kim Các Tự
FengJie Li / 李凤姐 · 2001 · ★ 7.4

青天衙门
· 2003

Phú Hộ Thẩm Vạn Tam
岳九红 · 2003 · ★ 7.5

天剑群侠
黄湘 · 2005

摇摆女郎
甄心 · 2005 · ★ 4.0

喜气洋洋猪八戒
· 2005 · ★ 6.0

Như Ý Cát Tường
· 2004 · ★ 7.0

恋爱的那点事儿
Qin Mi Mi · 2013 · ★ 6.0

世纪人生:董竹君传奇
· 1999 · ★ 8.0

赏金猎人
· 2012

一本好书
· 2018 · ★ 6.0

大时代
Wang Qingyue · 2011 · ★ 8.0

粉红女郎
Tianzhen Mei 'Naive Girl' · 2003 · ★ 7.7

刀尖
Jing Zi · 2017

桃花扇传奇
明心 · 2000

Tôi Yêu Sư Tử Hà Đông
白水心 · 2005

雷锋
· 2011

Tuổi 17 Của Tôi Và Bố
· 2023

带我飞带我走
Qian Shanshan · 2003

黎明绝杀
Li Hua/Jin Feng · 2012

Nhân Ngư
Han Mei · 2026 · ★ 9.0

天涯女人心
Lu Yaqing · 2015

家
鸣凤 · 2007

雪域雄鹰
· 2015