
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

都市方程式
· 1988

Đại Thời Đại
方敏 · 1992 · ★ 8.0

我愛玫瑰園
· 1991

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

公私三文治
· 1989 · ★ 9.0

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Đại Thích Khách
· 1997

極度空靈
何明慧 · 1992 · ★ 8.0

邊城浪子
· 1991

Mối Hận Kim Bình
· 1994

Thanh Đao Huyền Bí
· 1994

少年五虎
· 1993

Đại Náo Quảng Xương Long
· 1997 · ★ 6.0

邊緣故事
· 1995

Thập Tam Mật Sát Lệnh
小桃 · 1996 · ★ 5.5

人海驕陽
· 1991

愛在暴風的日子
· 1995 · ★ 9.0

Thế Võ Lập Nghiệp
· 1997

怒火羔羊
· 1993

歡樂山城
· 1990

花月佳期
· 1989 · ★ 10.0

Thiết Thính Phong Vân
Gene's wife · 2009 · ★ 6.9

不再少年時
· 1988

鎗王之王
Billy Tsui's Wife · 2010 · ★ 6.5

Đạp Huyết Tầm Mai
Ting's Mother · 2015 · ★ 6.5

與郎共舞
· 1991

小男人出差
· 1992

微交少女
Ruby · 2014 · ★ 4.8

香港蛙人
· 1990