Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Nguyễn Linh Ngọc
· 1991 · ★ 7.3
死水微澜
蔡大嫂 · 1988
一个女演员的梦
· 1985
T省的84·85年
· 1986 · ★ 8.0
第三女神
· 1982
川岛芳子
Yoshiko Kawashima · 1989 · ★ 6.0
最後一個冬日
· 1986
非常大总统
Soong Ching-ling · 1986