
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Rong Rong is a Chinese actress and producer. She was once very popular in Shanghai. She studied at the Shanghai Theatre Academy.

Lời Nói Dối Của Em Cũng Dễ Nghe
Mother Qin · 2024 · ★ 8.3

Dưới Tán Cây Có Ngôi Nhà Mái Đỏ
Lin Yifan · 2025 · ★ 8.0

Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió
Zhou Suqing · 2023 · ★ 5.5

Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ
Madam Zheng · 2022 · ★ 6.3

Gửi Thời Thanh Xuân Ấm Áp Của Chúng Ta
Xu Ping · 2019 · ★ 7.9

Lập Trình Viên Đáng Yêu
Cheng Yueru · 2021 · ★ 7.3

女士的法則
Zhang Qinglan · 2022 · ★ 5.5

爱人的谎言
Cheng Lianxin · 2016

Luyến Tiếc Những Vì Sao
Zhou Jingyu · 2024 · ★ 7.9

还没爱够
李悦君 · 2020

因为爱情有奇迹
· 2014

推手
Mrs. Mei · 2019

Công Chúa Của Ảnh Đế
Jiang Yue · 2022 · ★ 6.5

没有秘密的你
Jiang Luru · 2019 · ★ 7.5

爱的创可贴
Cao Yiqing · 2013 · ★ 7.0

有盼头
Fang Lan · 2023 · ★ 4.0

幸福的方向
Aunt Hong · 2015 · ★ 8.0

Em là Năm Tháng Anh là Sao Trời
Dao Xiuxiu · 2021 · ★ 8.2

就想賴著你
Chi's Mother · 2010 · ★ 6.0

最亲最爱的人
Zhen Mu · 2020

爱情新呼吸
Xiu He · 2007

寒夜
Jin Rui Yao · 2009

幸福巧克力
Liu Ruping · 2018

美梦成真
· 2015

一念时光
Miao Cuilan · 2021 · ★ 5.8

冲出迷雾
Bai Rong · 2013

梅花儿香
Grandma · 2017

伏羲女娲
· 2000

敌后武工队
· 2005

紫藤花园
· 1997