
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

种地吧
· 2023 · ★ 8.2

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

康熙微服私访记
宜妃 · 1997 · ★ 6.6

国家宝藏
朱氏 · 2017 · ★ 7.9

Hồng Lâu Mộng
王熙凤 · 1987 · ★ 9.5

五月槐花香
茹秋兰 · 2004 · ★ 7.7

Tế tướng Lưu Gù
刘夫人 · 1996 · ★ 7.6

幸福三重奏
Self · 2018 · ★ 7.7

长缨在手
Tang Cijun · 2000

Trợ Lý Của Tôi Không Đơn Giản
Wu Jingfang · 2023 · ★ 6.3

宋莲生坐堂
如月 · 2005

我这一辈子
· 2001 · ★ 8.0

亲兄热弟
Zhu Meilian · 2007 · ★ 7.0

布衣天子
· 2003

你是我爱人
Lin Haili · 2012 · ★ 7.0

布衣知县梵如花
· 2003

死水微澜
刘三金 · 1988

银行大亨
· 1994

書劍恩仇錄
Chen's Mother · 1987 · ★ 5.8

江南书剑情
· 1988