
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

Trò chơi con mực
Kim Sang-hyuk (Police 1) · 2021 · ★ 7.9

Ký Sinh Trùng
Drunk 2 · 2019 · ★ 8.5

Nghệ Thuật Săn Quỷ Và Nấu Mì
Warden · 2020 · ★ 8.3

Những Bác Sĩ Tài Hoa
Husband from Jinhae · 2020 · ★ 8.6

Nghề Siêu Khó
Mahjong Man · 2019 · ★ 7.2

Đội Thiếu Niên Siêu Đẳng
Bus Driver · 2023 · ★ 8.5

Báo động khẩn, tình yêu hạ cánh
Grave Robber · 2019 · ★ 8.5

Nữ Luật Sư Kỳ Lạ Woo Young Woo
Haengun Noodles owner · 2022 · ★ 8.5

Điều ước đoạt mạng
Taxi driver · 2026 · ★ 8.0

Hồi Ức Kẻ Sát Nhân
Suspect · 2003 · ★ 8.1

수상한 파트너
Banner worker · 2017 · ★ 7.8

Ông Chú Của Tôi - My Mister
Recruitment agency manager · 2018 · ★ 8.6

Bản Án Từ Địa Ngục
Team leader · 2021 · ★ 7.3

Người Mẹ Tồi Của Tôi
Police officer · 2023 · ★ 8.9

Học Kỳ Sinh Tử
Commander · 2023 · ★ 8.1

Bạn Cùng Phòng Của Tôi Là Hồ Ly
Hardware Shop Owner · 2021 · ★ 8.1

Người Hùng Điên Rồ
[Jung Hoon's uncle] · 2021 · ★ 7.9

Tiểu Sử Chàng Nokdu
Blacksmith · 2019 · ★ 7.1

Quái Vật Sông Hàn
4th Mat 2 (uncredited) · 2006 · ★ 7.0

Navillera: Như Cánh Bướm
Chinese restaurant owner · 2021 · ★ 8.6

Nhật ký mối tình điền viên
Mr. Cho · 2022 · ★ 7.5

Sếp Kim Đại Tài
Factory owner · 2017 · ★ 8.0

Đặc Vụ Xuyên Quốc Gia
Apartment security guard · 2022 · ★ 7.0

Cuộc Chiến Xuyên Không
Broker · 2022 · ★ 6.9

Mùa Hạ Cuối
Village Chief Jeon · 2025 · ★ 7.1

좋거나 나쁜 동재
Supervisor · 2024 · ★ 8.0

Chạy Đâu Cho Thoát
Detective · 2015 · ★ 6.9

Thần Bịp: Tay Sát Gái
Garage Boss · 2014 · ★ 6.9

Sứ Mệnh Truy Sát
Office manager · 2015 · ★ 7.3

Cuộc Chiến Ngầm
Cold Warehouse Manager · 2017 · ★ 7.2