Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Phàm Nhân Tu Tiên
墨彩环 (配音) · 2020 · ★ 8.4

Tử Xuyên
紫川宁 (voice) · 2021 · ★ 8.5

Nhất Niệm Vĩnh Hằng
周心琪 (voice) · 2020 · ★ 8.8

Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương
涂山容容 (voice) · 2015 · ★ 6.6

修仙
墨彩环 (voice) · 2020 · ★ 10.0

Tiên Võ Đế Tôn
月娇 (voice) · 2023 · ★ 8.4

Đại Sư Huynh Nhà Tui Là Phản Diện
易相逢 (voice) · 2018 · ★ 5.7

Anh Hùng Dị Biến X
Juan (voice) · 2025 · ★ 8.6

Anh Hùng Dị Biến X
Bowa (voice) · 2025 · ★ 8.6

魔晶猎人
千瑞 (voice) · 2014 · ★ 9.0

魔晶猎人
· 2014 · ★ 9.0

Đấu Phá Thương Khung
Xiao Yi Xian (voice) · 2018 · ★ 7.3

雄兵连
炙心 (voice) · 2017 · ★ 9.1

图腾领域
小鱼丸/戴老师/萌宠犽瑜 (voice) · 2016 · ★ 10.0

Toàn Chức Cao Thủ
Tang Rou (voice) · 2017 · ★ 7.6

一念永恒
周心琪 (voice) · 2020 · ★ 8.4

Cô Gái Ngoài Hành Tinh Sài Tiểu Thất
Chai Xiaoqi (voice) · 2019 · ★ 7.8

Ma Đạo Tổ Sư
Wen Qing (voice) · 2018 · ★ 8.3

麻辣女配
Su Xiao (voice) · 2020 · ★ 7.7

龙日一,你死定了
Chen Xuanyi (voice) · 2017 · ★ 7.8
一念永恒
周心琪

饼干警长
(voice) · 2011 · ★ 10.0

Linh Cảnh Hành Giả
江玉饵 · 2026 · ★ 6.0

銀の墓守り
Hua Ling (voice) · 2017 · ★ 6.2

Huyền Giới Chi Môn
金小钗 (voice) · 2025 · ★ 8.5

Bloodivores
Zuo Anqi (voice) · 2016 · ★ 6.2

Hải Thượng Phồn Hoa
Du Xiaosu (voice) · 2021 · ★ 7.8

暗界神使
青羽 (voice) · 2020 · ★ 5.5

新围棋少年
小明皇 (voice) · 2022 · ★ 8.0

地下城与勇士
Xiaofang Mo (voice) · 2017 · ★ 4.0