
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Singaporean singer and actress.

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

我是歌手
Self · 2013 · ★ 6.0

Hồ Sơ Công Lý
吴婷婷 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
芬 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
黄美君 · 1992 · ★ 8.0

Bàn Tay Nhân Ái
阮朗平 Dorothy · 1998 · ★ 7.6

Anh Hùng Xạ Điêu
傻姑 Sor-ku · 1994 · ★ 9.2

Cuộc Sống Công Bằng
Mary · 1989 · ★ 7.7

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Mối Hận Kim Bình
· 1994

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

少年五虎
· 1993

血濺塘西
· 1992

重案傳真
· 1992

又是冤家又聚頭
· 1990 · ★ 8.0

天上凡間
· 1990

反斗威龍
· 1992

中国好歌曲
Self · 2014

黃土恩情
· 1991

爱乐之都
· 2022

梟情
· 1993

Eating Air
Mysterious Girl · 1999 · ★ 7.2

戀愛快拍
· 1990

我的甜蜜革命
Shi Yutian · 2017

列車人生
· 2025

難民營風暴
· 1989 · ★ 6.0

戀人絮語
Mrs. Lai · 2010 · ★ 5.4

2013 'An Enchanted Evening' with Kit Chan & Chiu Tsang Hei Featuring the HK CITYPOPS
· 2012

Ms J Contemplates Her Choice
Jo Yang · 2014 · ★ 5.7