
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Madame Fan Fok-Fa's The Spring And Autumn Drama School's Peking Opera.

Phích Lịch Hỏa
· 1995 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Shaolin Monk (uncredited) · 1978 · ★ 7.5

Thử Đảm Uy Long
(uncredited) · 1995 · ★ 6.7

Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi
Lab Tech (uncredited) · 1986 · ★ 5.9

Phú Quý Hỏa Xa
Siu Hau · 1986 · ★ 6.7

Trái Tim Của Rồng
SWAT Member at Training (uncredited) · 1985 · ★ 7.0

Thiết Hầu Tử
Monk Hin Hung's Disciple · 1993 · ★ 7.4

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Ah Chao · 1980 · ★ 6.8

Phi Ưng Phương Đông
Phan Man-Lung · 1987 · ★ 7.3

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Henry's Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.2

Đối Tác Ăn Ý 2
· 1983 · ★ 6.3

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Yang 4th Brother · 1984 · ★ 7.0

Quần Long Hí Phụng
Bodyguard in the Finale · 1989 · ★ 6.9

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
(uncredited) · 1977 · ★ 5.9

洪熙官
Governor's Fighter (uncredited) · 1977 · ★ 6.7

Truyền Thuyết Chiến Thần
Kite Killer · 1992 · ★ 6.5

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Fong Shiyu · 1985 · ★ 6.3

Đại Phúc Tinh
· 1986 · ★ 6.2

Trung Hoa Trượng Phu
Martial Art Student (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

洪文定三破白蓮教
Priest White Lotus's Guardian · 1980 · ★ 6.6

Lan Đầu Hà
Xiao Lu · 1979 · ★ 7.3

Không Sơn Linh Vũ
Monk (uncredited) · 1979 · ★ 7.3

龍虎武師
· 2021 · ★ 7.2

Phong Hầu Quyền
Little Monkey · 1979 · ★ 6.7

師姐大晒
Extra (uncredited) · 1989 · ★ 6.5

Giang Hồ Thù Sát
· 2004 · ★ 6.8

螳螂
Opponent in Credit's Prologue (uncredited) · 1978 · ★ 6.5

武館
Chan · 1981 · ★ 6.6

Trưởng Bối
Charlie Yu Tao · 1981 · ★ 6.5

掌門人
Cheuk Jin Shing · 1983 · ★ 6.4