
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

聊斋志异
婴宁【婴宁】 · 2005 · ★ 8.7

Hoa Đăng Sơ Thượng
Lo I-nung · 2021 · ★ 8.2

Giai Điệu Rock Tình Yêu
Cheng Pei-Ying · 2016 · ★ 5.6

Thần Điêu Đại Hiệp
Kuo Hsiang · 1998 · ★ 6.0

欢喜来逗阵
黃婉婷 · 2008

台北女子圖鑑
Ms. Lisa · 2022 · ★ 5.9

死了一個娛樂女記者之後
Huang Ci-fang · 2025 · ★ 8.2

天堂的微笑
Adult Pan Zhi-en · 2019 · ★ 9.5

親愛壞蛋
Xiang-Ting Lu · 2023 · ★ 6.0

魔女18號
Fan Jia Jia · 2009 · ★ 1.0

酸甜之味
Pan Chih-En · 2017 · ★ 9.0

女人何苦为难女人
· 2008

月老
Death · 2021 · ★ 6.6

Quãng Thời Gian Tươi Đẹp Của Chúng Ta
Yang Hsiaoching · 2011 · ★ 8.0

天若有情2
李纬凡 · 2005 · ★ 9.0

天若有情
· 2005 · ★ 5.0

超級拍檔
· 2006

少年史艳文
朱意欢 · 2004 · ★ 6.0

含笑食堂
· 2013 · ★ 8.0

雙龍傳
Yan Xiaoli · 2010

逆女
Angel Ding · 2001

粉红教父小甜甜
吴如玉 · 2003

海海人生
Xu Hai En · 2016

愛
Tang Zhen · 2006
東華春理髮廳
Ling Anli · 2012

愛上花豹女
Mary · 2016

加油喔!阿文
珮珊 · 2014

果醬
· 1998 · ★ 7.5